Kqbd VĐQG Qatar - Thứ 7, 05/04 Vòng 20
Al Rayyan
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Al-Sadd
Ahmad Bin Ali Stadium
Quang đãng, 38℃~39℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.01
-0.5
0.81
O 3.5
0.95
U 3.5
0.85
1
3.60
X
3.75
2
1.80
Hiệp 1
+0.25
0.88
-0.25
0.96
O 0.5
0.20
U 0.5
3.40

Diễn biến chính

Al Rayyan Al Rayyan
Phút
Al-Sadd Al-Sadd
Hazem Ahmed Shehata match yellow.png
2'
13'
match yellow.png Youcef Attal
Gabriel Pereira dos Santos match yellow.png
23'
Andre Fonseca Amaro match yellow.png
36'
42'
match yellow.png Hassan Khalid Al-Haydos
Adam Bareiro 1 - 0 match goal
56'
Ameed Mhagna match yellow.png
66'
67'
match goal 1 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia
Kiến tạo: Paulo Otavio Rosa Silva
69'
match goal 1 - 2 Giovani Henrique Amorim da Sil
Kiến tạo: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
71'
match yellow.png Ahmed Suhail Al Hamawende
David Garcia match yellow.png
80'
88'
match yellow.png Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
90'
match yellow.png Meshaal Aissa Barsham
90'
match yellow.png Rafael Sebastian Mujica Garcia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Al Rayyan Al Rayyan
Al-Sadd Al-Sadd
6
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
5
 
Thẻ vàng
 
6
9
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
9
22
 
Sút Phạt
 
27
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
339
 
Số đường chuyền
 
378
27
 
Phạm lỗi
 
22
2
 
Việt vị
 
3
4
 
Cứu thua
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
15
3
 
Đánh chặn
 
2
10
 
Thử thách
 
15
85
 
Pha tấn công
 
83
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 0.67
5.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3
3 Sút trúng cầu môn 7
49.67% Kiểm soát bóng 49.33%
17.67 Phạm lỗi 16.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Rayyan (36trận)
Chủ Khách
Al-Sadd (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
2
HT-H/FT-T
2
4
4
1
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
3
1
0
1
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
1
2
0
1
HT-H/FT-B
2
2
1
4
HT-B/FT-B
4
2
2
4