Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Avispa Fukuoka
 HT 0 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Urawa Red Diamonds
Best Denki Stadium
Ít mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.85
-0
1.03
O 1
0.98
U 1
0.92
1
3.22
X
2.09
2
3.43
Hiệp 1
-0.25
7.69
+0.25
0.03
O 0.5
0.53
U 0.5
1.45

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
2
4
 
Sút Phạt
 
7
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
255
 
Số đường chuyền
 
264
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
7
 
Phạm lỗi
 
4
3
 
Cứu thua
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
6
1
 
Đánh chặn
 
4
11
 
Ném biên
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
8
1
 
Thử thách
 
1
9
 
Long pass
 
12
42
 
Pha tấn công
 
50
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Takumi Nagaishi
47
Yu Hashimoto
5
Takumi Kamijima
15
Akino Hiroki
14
Nago Shintaro
22
Kazuki Fujimoto
7
Takeshi Kanamori
13
Nassim Ben Khalifa
17
Wellington Luis de Sousa
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 5-4-1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 4-2-3-1
31
Murakami
29
Maejima
77
Shichi
20
Ando
37
Tashiro
18
Iwasaki
25
Kitajima
11
Miki
88
Matsuoka
8
Konno
9
Zahedi
1
Nishikawa
4
Ishihara
3
Junior
5
Hoibraten
88
Naganuma
13
Watanabe
25
Yasui
77
Kaneko
6
Matsumoto
24
Matsuo
12
Santana

Substitutes

16
Ayumi Niekawa
35
Rikito Inoue
9
Genki Haraguchi
14
Sekine Takahiro
8
Matheus Goncalves Savio
11
Samuel Gustafson
39
Jumpei Hayakawa
20
Motoki Nagakura
41
Rio Nitta
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Takumi Nagaishi 1
Yu Hashimoto 47
Takumi Kamijima 5
Akino Hiroki 15
Nago Shintaro 14
Kazuki Fujimoto 22
Takeshi Kanamori 7
Nassim Ben Khalifa 13
Wellington Luis de Sousa 17
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
16 Ayumi Niekawa
35 Rikito Inoue
9 Genki Haraguchi
14 Sekine Takahiro
8 Matheus Goncalves Savio
11 Samuel Gustafson
39 Jumpei Hayakawa
20 Motoki Nagakura
41 Rio Nitta

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
3.33 Phạt góc 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3
42% Kiểm soát bóng 48%
8.67 Phạm lỗi 9
0.67 Thẻ vàng 0.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (10trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0