Kqbd VĐQG Thụy Sỹ - Thứ 6, 04/04 Vòng 30
Basel
 19' 1 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Grasshopper
St. Jakob-Park
Trong lành, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.77
+1
1.10
O 3.75
1.02
U 3.75
0.84
1
1.12
X
8.00
2
17.00
Hiệp 1
-0.25
0.81
+0.25
1.09
O 0.5
0.22
U 0.5
2.90

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Basel Basel
Grasshopper Grasshopper
1
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Cản sút
 
0
2
 
Sút Phạt
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
77
 
Số đường chuyền
 
55
86%
 
Chuyền chính xác
 
69%
1
 
Phạm lỗi
 
2
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Cứu thua
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
2
9
 
Ném biên
 
3
0
 
Thử thách
 
2
3
 
Long pass
 
4
30
 
Pha tấn công
 
6
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
0

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Marvin Akahomen
8
Romario Baro
29
Moussa Cisse
30
Anton Kade
9
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
22
Leo Leroy
13
Mirko Salvi
21
Gabriel Sigua
39
Junior Ze
Basel Basel 4-2-3-1
Grasshopper Grasshopper 4-3-1-2
1
Hitz
31
Schmid
3
Vouilloz
32
Adjetey
17
Mendes
5
Metinho
37
Avdullahu
11
Traore
10
Shaqiri
7
Otele
23
Ajeti
71
Hammel
2
Abels
26
Paskotsi
58
Bettkober
15
Seko
14
Imourane
10
Morandi
53
Meyer
8
Kittel
66
Irankunda
18
Lee

Substitutes

6
Amir Abrashi
25
Adama Bojang
19
Mathieu Choiniere
4
Grayson Dettoni
29
Manuel Kuttin
9
Nikolas Muci
7
Tsiy William Ndenge
11
Pascal Schurpf
17
Tomas Veron Lupi
Đội hình dự bị
Basel Basel
Marvin Akahomen 43
Romario Baro 8
Moussa Cisse 29
Anton Kade 30
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin 9
Leo Leroy 22
Mirko Salvi 13
Gabriel Sigua 21
Junior Ze 39
Grasshopper Grasshopper
6 Amir Abrashi
25 Adama Bojang
19 Mathieu Choiniere
4 Grayson Dettoni
29 Manuel Kuttin
9 Nikolas Muci
7 Tsiy William Ndenge
11 Pascal Schurpf
17 Tomas Veron Lupi

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
2.33 Phạt góc 2
5.33 Sút trúng cầu môn 1
62.33% Kiểm soát bóng 26.67%
6.33 Phạm lỗi 4.33
0.33 Thẻ vàng 1.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Basel (34trận)
Chủ Khách
Grasshopper (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
2
HT-H/FT-T
5
2
1
4
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
0
3
2
2
HT-B/FT-H
1
2
4
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
4
6
4
4