Breidablik vs Afturelding
Kqbd VĐQG Iceland - Chủ nhật, 06/04 Vòng 1
Breidablik
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live Đặt cược
(2 - 0)
Afturelding
Kopavogsvollur Stadium
Trong lành, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.88
+1.75
1.00
O 3.75
1.06
U 3.75
0.80
1
1.22
X
6.00
2
9.50
Hiệp 1
-0.75
0.84
+0.75
1.02
O 0.5
0.17
U 0.5
3.80

Diễn biến chính

Breidablik Breidablik
Phút
Afturelding Afturelding
Hoskuldur Gunnlaugsson 1 - 0 match pen
7'
22'
match yellow.png Bjartur Bjarmi Barkarson
Tobias Thomsen 2 - 0
Kiến tạo: Viktor Karl Einarsson
match goal
33'
Hoskuldur Gunnlaugsson match yellow.png
58'
62'
match yellow.png Oliver Sigurjonsson
Andri Rafn Yeoman
Ra sân: Gabriel Hallsson
match change
63'
Agust Orri Thorsteinsson
Ra sân: Viktor Karl Einarsson
match change
63'
63'
match change Elmar Kari Enesson Cogic
Ra sân: Thordur Gunnar Hafthorsson
Kristinn Steindorsson
Ra sân: Aron Bjarnason
match change
63'
72'
match change Saevar Atli Hugason
Ra sân: Oliver Sigurjonsson
72'
match change Arnor Gauti Ragnarsson
Ra sân: Andri Freyr Jonasson
Asgeir Helgi Orrason
Ra sân: Ludviksson Anton
match change
78'
Viktor Elmar Gautason
Ra sân: Tobias Thomsen
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Breidablik Breidablik
Afturelding Afturelding
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
23
 
Tổng cú sút
 
4
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Sút ra ngoài
 
2
10
 
Sút Phạt
 
10
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
10
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
3
111
 
Pha tấn công
 
84
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Breki Agustsson
12
Brynjar Atli Bragason
24
Viktor Elmar Gautason
31
Gunnleifur Gunnleifsson
2
Daniel Obbekjaer
4
Asgeir Helgi Orrason
10
Kristinn Steindorsson
15
Agust Orri Thorsteinsson
30
Andri Rafn Yeoman
Breidablik Breidablik 4-1-4-1
Afturelding Afturelding 4-3-3
1
Einarsson
29
Hallsson
21
Margeirsson
6
Jonsson
17
Valgeirsson
13
Anton
9
Omarsson
8
Einarsson
7
Gunnlaugsson
11
Bjarnason
77
Thomsen
1
Andresson
25
Bjarnason
23
Palsson
3
Andresson
6
Saevarsson
16
Barkarson
7
Johannsson
30
Sigurjonsson
77
MagnUsson
9
Jonasson
21
Hafthorsson

Substitutes

27
Enes Thor Enesson Cogic
10
Elmar Kari Enesson Cogic
22
Rikhardur Smari Grondal
19
Saevar Atli Hugason
12
Arnar Dadi Johannesson
8
Aron Jonsson
11
Arnor Gauti Ragnarsson
4
Bjarni Pall Runolfsson
2
Gunnar Bergmann Sigmarsson
Đội hình dự bị
Breidablik Breidablik
Breki Agustsson 39
Brynjar Atli Bragason 12
Viktor Elmar Gautason 24
Gunnleifur Gunnleifsson 31
Daniel Obbekjaer 2
Asgeir Helgi Orrason 4
Kristinn Steindorsson 10
Agust Orri Thorsteinsson 15
Andri Rafn Yeoman 30
Afturelding Afturelding
27 Enes Thor Enesson Cogic
10 Elmar Kari Enesson Cogic
22 Rikhardur Smari Grondal
19 Saevar Atli Hugason
12 Arnar Dadi Johannesson
8 Aron Jonsson
11 Arnor Gauti Ragnarsson
4 Bjarni Pall Runolfsson
2 Gunnar Bergmann Sigmarsson

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.33
8.33 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 2
6.33 Sút trúng cầu môn 2.67
57% Kiểm soát bóng 49.67%
3.33 Phạm lỗi 3.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Breidablik (9trận)
Chủ Khách
Afturelding (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
2
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
1