Kqbd VĐQG Nga - Thứ 7, 05/04 Vòng 23
Fakel
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Terek Grozny
Trong lành, 15℃~16℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.95
-0.25
0.93
O 2
0.72
U 2
0.89
1
2.65
X
3.00
2
2.50
Hiệp 1
+0
1.29
-0
0.65
O 0.75
0.84
U 0.75
1.00

Diễn biến chính

Fakel Fakel
Phút
Terek Grozny Terek Grozny
Dylan Mertens
Ra sân: Vyacheslav Yakimov
match change
14'
30'
match yellow.png Georgi Melkadze
32'
match yellow.png Vladislav Kamilov
Nikolay Giorgobiani
Ra sân: Ilnur Alshin
match change
66'
Ihor Kalinin
Ra sân: Alexander Lomovitskiy
match change
66'
74'
match change Bernard Berisha
Ra sân: Mohamed Amine Talal
Belajdi Pusi
Ra sân: Aleksey Kashtanov
match change
86'
86'
match change Daniil Zorin
Ra sân: Maksim Samorodov
87'
match yellow.png Ismael Silva Lima

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Fakel Fakel
Terek Grozny Terek Grozny
0
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
8
 
Tổng cú sút
 
21
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
13
13
 
Sút Phạt
 
20
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
246
 
Số đường chuyền
 
460
56%
 
Chuyền chính xác
 
77%
20
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
1
75
 
Đánh đầu
 
53
32
 
Đánh đầu thành công
 
32
3
 
Cứu thua
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
10
22
 
Ném biên
 
25
17
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
4
17
 
Long pass
 
17
82
 
Pha tấn công
 
91
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Dylan Mertens
17
Nikolay Giorgobiani
13
Ihor Kalinin
19
Belajdi Pusi
71
Anton Kovalev
11
Nichita Motpan
5
Albert Gabaraev
92
Sergei Bryzgalov
22
Igor Yurganov
21
Mikhail Shchetinin
64
Andrey Ivlev
62
Vladislav Kalinichev
Fakel Fakel 5-3-2
Terek Grozny Terek Grozny 4-2-3-1
1
Gudiev
10
Alshin
47
Bozhin
72
Senhadji
4
Dziov
7
Brahimi
77
Lomovitskiy
33
Kvekveskiri
23
Yakimov
15
Iljin
9
Kashtanov
88
Shelia
95
Adamov
75
Ghandri
4
Ibishev
55
Todorovic
11
Lima
18
Kamilov
20
Samorodov
14
Talal
10
Sadulaev
77
Melkadze

Substitutes

28
Daniil Zorin
7
Bernard Berisha
19
Mauro Luna Diale
5
Milos Satara
24
Zaim Divanovic
9
Rodrigo Ruiz Diaz
1
Vadim Ulyanov
47
Daniil Utkin
40
Rizvan Utsiev
2
Aleksandr Zhirov
8
Miroslav Bogosavac
3
Leo Goglichidze
Đội hình dự bị
Fakel Fakel
Dylan Mertens 6
Nikolay Giorgobiani 17
Ihor Kalinin 13
Belajdi Pusi 19
Anton Kovalev 71
Nichita Motpan 11
Albert Gabaraev 5
Sergei Bryzgalov 92
Igor Yurganov 22
Mikhail Shchetinin 21
Andrey Ivlev 64
Vladislav Kalinichev 62
Terek Grozny Terek Grozny
28 Daniil Zorin
7 Bernard Berisha
19 Mauro Luna Diale
5 Milos Satara
24 Zaim Divanovic
9 Rodrigo Ruiz Diaz
1 Vadim Ulyanov
47 Daniil Utkin
40 Rizvan Utsiev
2 Aleksandr Zhirov
8 Miroslav Bogosavac
3 Leo Goglichidze

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 0.33
1.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 3
2.33 Sút trúng cầu môn 8
33% Kiểm soát bóng 53.67%
14.33 Phạm lỗi 14.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fakel (29trận)
Chủ Khách
Terek Grozny (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
2
5
HT-H/FT-T
1
4
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
5
2
4
5
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
0
2
2
HT-B/FT-B
4
1
3
1