Fortaleza vs Fluminense RJ
Kqbd VĐQG Brazil - Chủ nhật, 30/03 Vòng 1
Fortaleza
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live Đặt cược
(2 - 0)
Fluminense RJ
Estadio Placido Aderaldo Castelo
Giông bão, 28℃~29℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.04
+0.25
0.86
O 2.25
1.06
U 2.25
0.82
1
2.45
X
3.00
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.67
-0
1.20
O 0.5
0.40
U 0.5
1.75

Diễn biến chính

Fortaleza Fortaleza
Phút
Fluminense RJ Fluminense RJ
Juan Martin Lucero 1 - 0
Kiến tạo: Mario Sergio Santos Costa, Marinho
match goal
4'
15'
match change Vinicius Lima
Ra sân: Kevin Serna
Guilherme de Jesus da Silva, Tinga 2 - 0
Kiến tạo: Guillermo Matias Fernandez
match goal
21'
46'
match change Marcos da Silva Franca Keno
Ra sân: Agustin Canobbio Graviz
David Luiz Moreira Marinho
Ra sân: Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
match change
62'
70'
match change Rubén Lezcano
Ra sân: Hercules Pereira do Nascimento
Moises
Ra sân: Mario Sergio Santos Costa, Marinho
match change
72'
Jose Welison da Silva
Ra sân: Leandro Emmanuel Martinez
match change
72'
83'
match change Everaldo Stum
Ra sân: German Ezequiel Cano
83'
match change Joaquin Lavega Colzada
Ra sân: Rene Rodrigues Martins
Deyverson Brum Silva Acosta
Ra sân: Juan Martin Lucero
match change
85'
Tomas Pochettino
Ra sân: Sasha Lucas Pacheco Affini
match change
85'
Moises match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Fortaleza Fortaleza
Fluminense RJ Fluminense RJ
4
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
14
0
 
Cản sút
 
5
5
 
Sút Phạt
 
16
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
282
 
Số đường chuyền
 
673
77%
 
Chuyền chính xác
 
91%
16
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
19
26
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
13
 
Long pass
 
19
59
 
Pha tấn công
 
117
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
David Luiz Moreira Marinho
17
Jose Welison da Silva
21
Moises
7
Tomas Pochettino
18
Deyverson Brum Silva Acosta
12
Brenno
14
Eros Nazareno Mancuso
6
Bruno de Jesus Pacheco
10
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
27
Dylan Felipe Borrero Caicedo
20
Matheus Rossetto
19
Allan Victor Oliveira Mota
Fortaleza Fortaleza 5-3-2
Fluminense RJ Fluminense RJ 4-2-3-1
1
Ricardo
16
Medonha
4
Tarouco,Titi
13
Kuscevic
2
Tinga
22
Pikachu
8
Martinez
5
Fernandez
88
Affini
9
Lucero
11
Marinho
1
Maciel
23
Gomes,Guga
3
Silva
22
Freytes
6
Martins
8
Lima
35
Nascimento
21
Arias
90
Serna
17
Graviz
14
Cano

Substitutes

45
Vinicius Lima
11
Marcos da Silva Franca Keno
18
Rubén Lezcano
19
Joaquin Lavega Colzada
9
Everaldo Stum
98
Vitor Eudes
2
Samuel Xavier Brito
4
Ignacio Da Silva Oliveira
26
Manoel Messias Silva Carvalho
29
Thiago dos Santos
5
Facundo Bernal
16
Gustavo Nonato Santana
Đội hình dự bị
Fortaleza Fortaleza
David Luiz Moreira Marinho 23
Jose Welison da Silva 17
Moises 21
Tomas Pochettino 7
Deyverson Brum Silva Acosta 18
Brenno 12
Eros Nazareno Mancuso 14
Bruno de Jesus Pacheco 6
Calebe Goncalves Ferreira da Silva 10
Dylan Felipe Borrero Caicedo 27
Matheus Rossetto 20
Allan Victor Oliveira Mota 19
Fluminense RJ Fluminense RJ
45 Vinicius Lima
11 Marcos da Silva Franca Keno
18 Rubén Lezcano
19 Joaquin Lavega Colzada
9 Everaldo Stum
98 Vitor Eudes
2 Samuel Xavier Brito
4 Ignacio Da Silva Oliveira
26 Manoel Messias Silva Carvalho
29 Thiago dos Santos
5 Facundo Bernal
16 Gustavo Nonato Santana

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 0.67
5.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.67
5 Sút trúng cầu môn 1.67
44.67% Kiểm soát bóng 52.33%
8.67 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortaleza (21trận)
Chủ Khách
Fluminense RJ (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
1
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
4
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
3
2
1
5