Kqbd Hạng nhất Na Uy - Thứ 7, 05/04 Vòng 2
Hodd
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live Đặt cược
(0 - 1)
Kongsvinger
Trong lành, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.80
-0.25
1.08
O 2.75
1.00
U 2.75
0.84
1
2.68
X
3.20
2
2.29
Hiệp 1
+0
1.07
-0
0.79
O 1
0.76
U 1
1.11

Diễn biến chính

Hodd Hodd
Phút
Kongsvinger Kongsvinger
30'
match yellow.png Harald Holter
33'
match goal 0 - 1 Andreas Dybevik
Kiến tạo: Mathias Gjerstrom
40'
match yellow.png Pim Saathof
Sondre Fosnaess Hanssen match yellow.png
43'
Daniel Brandal
Ra sân: Elias Myrlid
match change
48'
Tage Johansen match yellow.png
58'
Andreas Watefield Skjold
Ra sân: Isak Gabriel Skotheim
match change
61'
Robin Hjelmeseth
Ra sân: Ola Visted
match change
61'
Fredrik Dimmen Gjerde
Ra sân: Sondre Fosnaess Hanssen
match change
65'
67'
match change Martin Tangen Vinjor
Ra sân: Joacim Holtan
77'
match yellow.png Ludvig Langrekken
78'
match change Jesper Andreas Grundt
Ra sân: Mathias Gjerstrom
78'
match change Rasmus Opdal Christiansen
Ra sân: Lucas Haren
Daniel Brandal match yellow.png
81'
90'
match change Nielsen Emil
Ra sân: Joel Nilsson
90'
match goal 0 - 2 Martin Tangen Vinjor
Kiến tạo: Noa Williams
Andreas Hofset Televik
Ra sân: Tage Johansen
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Hodd Hodd
Kongsvinger Kongsvinger
6
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
3
4
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
15
3
 
Sút ra ngoài
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
13
 
Cứu thua
 
1
73
 
Pha tấn công
 
95
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Daniel Brandal
23
Fredrik Dimmen Gjerde
16
Iver Hagen
7
Robin Hjelmeseth
20
Johannes Konstali
26
Peder Hoel Lervik
21
Asmund Roppen
11
Andreas Watefield Skjold
27
Andreas Hofset Televik
Hodd Hodd 3-4-3
Kongsvinger Kongsvinger 4-3-3
25
Ulla
5
Mulac
4
Blikstad
3
Hanssen
14
Mikhail
8
Kallevag
6
Urnes
17
Johansen
10
Skotheim
9
Myrlid
18
Visted
93
Gorodovoy
22
Langrekken
3
Saathof
5
Holme
2
Nilsson
6
Holter
17
Gjerstrom
27
Dybevik
9
Haren
18
Holtan
11
Williams

Substitutes

28
Rasmus Opdal Christiansen
71
Sebastian Ekerhaugen
8
Jesper Andreas Grundt
21
Daniel Lysgard
19
Nielsen Emil
7
Eric Taylor
23
Martin Tangen Vinjor
Đội hình dự bị
Hodd Hodd
Daniel Brandal 22
Fredrik Dimmen Gjerde 23
Iver Hagen 16
Robin Hjelmeseth 7
Johannes Konstali 20
Peder Hoel Lervik 26
Asmund Roppen 21
Andreas Watefield Skjold 11
Andreas Hofset Televik 27
Kongsvinger Kongsvinger
28 Rasmus Opdal Christiansen
71 Sebastian Ekerhaugen
8 Jesper Andreas Grundt
21 Daniel Lysgard
19 Nielsen Emil
7 Eric Taylor
23 Martin Tangen Vinjor

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 8.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
1.33 Sút trúng cầu môn 8
41.67% Kiểm soát bóng 36.67%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hodd (10trận)
Chủ Khách
Kongsvinger (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
4
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
1
1
0
2