Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Machida Zelvia
 20' 0 - 1 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Kawasaki Frontale
Machida Athletic Stadium
Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.87
+0.25
1.05
O 2.75
0.87
U 2.75
1.03
1
4.50
X
3.30
2
1.61
Hiệp 1
+0
0.55
-0
1.49
O 1.5
1.04
U 1.5
0.83

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Machida Zelvia Machida Zelvia
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
1
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
0
 
Sút Phạt
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
59
 
Số đường chuyền
 
66
2%
 
Chuyền chính xác
 
0%
1
 
Cản phá thành công
 
2
1
 
Thử thách
 
2
15
 
Pha tấn công
 
14
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
4

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Tatsuya Morita
6
Henry Heroki Mochizuki
4
Ryuma Kikuchi
99
Daigo Takahashi
23
Ryohei Shirasaki
22
Takaya Numata
15
Mitchell Duke
49
Kanji Kuwayama
9
Shota Fujio
Machida Zelvia Machida Zelvia 3-4-2-1
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-2-3-1
1
Tani
3
Shoji
50
Okamura
5
Dresevic
19
Nakayama
18
Shimoda
8
Sento
26
Hayashi
7
Soma
20
Nishimura
90
Se-Hun
98
Yamaguchi
5
Sasaki
4
Miranda
35
Yuuichi
13
Miura
8
Tachibanada
19
Kawahara
41
Akihiro
14
Wakisaka
23
Barbosa,Marcinho
9
Souza

Substitutes

1
Jung Sung Ryong
31
Sai Van Wermeskerken
7
Shintaro kurumayasi
18
Yusuke Segawa
26
Hinata Yamauchi
6
Hiroyuki Yamamoto
17
Tatsuya Ito
20
Shin Yamada
24
Ten Miyagi
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Tatsuya Morita 13
Henry Heroki Mochizuki 6
Ryuma Kikuchi 4
Daigo Takahashi 99
Ryohei Shirasaki 23
Takaya Numata 22
Mitchell Duke 15
Kanji Kuwayama 49
Shota Fujio 9
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
1 Jung Sung Ryong
31 Sai Van Wermeskerken
7 Shintaro kurumayasi
18 Yusuke Segawa
26 Hinata Yamauchi
6 Hiroyuki Yamamoto
17 Tatsuya Ito
20 Shin Yamada
24 Ten Miyagi

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 2
1 Bàn thua
3.67 Phạt góc 4.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
51.67% Kiểm soát bóng 50.33%
0.67 Thẻ vàng 0.33
7.67 Phạm lỗi 5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (10trận)
Chủ Khách
Kawasaki Frontale (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
1
1
0
0