Kqbd Serie A - Thứ 7, 05/04 Vòng 31
Monza
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live Đặt cược
(1 - 2)
Como
Stadio Brianteo
Trong lành, 21℃~22℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.06
-0.5
0.82
O 2.5
1.01
U 2.5
0.85
1
3.50
X
3.60
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.88
-0.25
1.02
O 0.5
0.36
U 0.5
2.00

Diễn biến chính

Monza Monza
Phút
Como Como
Dany Mota Carvalho 1 - 0
Kiến tạo: Giorgos Kyriakopoulos
match goal
5'
16'
match goal 1 - 1 Nanitamo Jonathan Ikone
Kiến tạo: Assane Diao
Giorgos Kyriakopoulos match yellow.png
24'
Alessandro Bianco match yellow.png
38'
39'
match goal 1 - 2 Assane Diao
51'
match goal 1 - 3 Mergim Vojvoda
Kiến tạo: Maxence Caqueret
55'
match yellow.png Mergim Vojvoda
Roberto Gagliardini
Ra sân: Alessandro Bianco
match change
56'
Luca Caldirola
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
match change
56'
Gaetano Castrovilli
Ra sân: Samuele Birindelli
match change
56'
59'
match change Ivan Smolcic
Ra sân: Mergim Vojvoda
60'
match change Maximo Perrone
Ra sân: Maxence Caqueret
Gianluca Caprari
Ra sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
match change
67'
71'
match change Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Lucas Da Cunha
71'
match change Gabriel Strefezza
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Tiago Palacios
Ra sân: Dario DAmbrosio
match change
80'
88'
match change Yannik Engelhardt
Ra sân: Nicolas Paz Martinez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Monza Monza
Como Como
match ok
Giao bóng trước
2
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
1
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
4
21
 
Sút Phạt
 
19
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
414
 
Số đường chuyền
 
593
88%
 
Chuyền chính xác
 
93%
19
 
Phạm lỗi
 
21
4
 
Việt vị
 
0
11
 
Đánh đầu
 
15
7
 
Đánh đầu thành công
 
6
4
 
Cứu thua
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
14
14
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
1
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
66
 
Pha tấn công
 
117
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Tiago Palacios
6
Roberto Gagliardini
5
Luca Caldirola
10
Gianluca Caprari
11
Gaetano Castrovilli
35
Silvere Ganvoula Mboussy
80
Samuele Vignato
69
Andrea Mazza
37
Andrea Petagna
21
Semuel Pizzignacco
12
Stefano Sensi
8
Kacper Urbanski
3
Stefan Lekovic
2
Arvid Brorsson
20
Omari Nathan Forson
Monza Monza 3-5-2
Como Como 4-2-3-1
30
Turati
33
DAmbrosio
4
Izzo
13
Pereira
77
Kyriakopoulos
7
Akpa-Akpro
42
Bianco
84
Ciurria
19
Birindelli
17
Keita
47
Carvalho
30
Butez
31
Vojvoda
5
Goldaniga
2
Kempf
41
Gomez
80
Caqueret
33
Cunha
19
Ikone
79
Martinez
38
Diao
11
Douvikas

Substitutes

23
Maximo Perrone
7
Gabriel Strefezza
28
Ivan Smolcic
26
Yannik Engelhardt
20
Sergi Roberto Carnicer
27
Matthias Braunoder
77
Ignace Van Der Brempt
16
Alieu Fadera
6
Alessio Iovine
9
Alessandro Gabrielloni
10
Patrick Cutrone
25
Jose Manuel Reina Paez
18
Alberto Moreno
8
Bamidele Alli
15
Fellipe Jack
Đội hình dự bị
Monza Monza
Tiago Palacios 22
Roberto Gagliardini 6
Luca Caldirola 5
Gianluca Caprari 10
Gaetano Castrovilli 11
Silvere Ganvoula Mboussy 35
Samuele Vignato 80
Andrea Mazza 69
Andrea Petagna 37
Semuel Pizzignacco 21
Stefano Sensi 12
Kacper Urbanski 8
Stefan Lekovic 3
Arvid Brorsson 2
Omari Nathan Forson 20
Como Como
23 Maximo Perrone
7 Gabriel Strefezza
28 Ivan Smolcic
26 Yannik Engelhardt
20 Sergi Roberto Carnicer
27 Matthias Braunoder
77 Ignace Van Der Brempt
16 Alieu Fadera
6 Alessio Iovine
9 Alessandro Gabrielloni
10 Patrick Cutrone
25 Jose Manuel Reina Paez
18 Alberto Moreno
8 Bamidele Alli
15 Fellipe Jack

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.33
4.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2
3.67 Sút trúng cầu môn 6
48% Kiểm soát bóng 63%
14.67 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monza (34trận)
Chủ Khách
Como (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
2
3
HT-H/FT-T
0
4
3
4
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
1
2
3
HT-H/FT-H
6
2
3
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
8
1
2
2