Kqbd VĐQG Thụy Điển - Thứ 7, 05/04 Vòng 2
Osters IF
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live Đặt cược
(1 - 0)
Hacken
Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.92
-0.5
0.98
O 2.5
0.61
U 2.5
1.20
1
3.20
X
3.60
2
1.91
Hiệp 1
+0.25
0.86
-0.25
1.04
O 0.5
0.25
U 0.5
2.50

Diễn biến chính

Osters IF Osters IF
Phút
Hacken Hacken
Ivan Kricak match yellow.png
15'
Tatu Varmanen match yellow.png
22'
David Seger 1 - 0
Kiến tạo: Lukas Bergqvist
match goal
35'
46'
match change Mikkel Rygaard Jensen
Ra sân: Severin Nioule
Matias Tamminen match yellow.png
48'
Mattis Adolfsson match yellow.png
53'
Albin Morfelt
Ra sân: Matias Tamminen
match change
54'
Alibek Aliev 2 - 0
Kiến tạo: Youssoupha Sanyang
match goal
57'
70'
match change Samuel Holm
Ra sân: Pontus Dahbo
70'
match change John Dembe
Ra sân: Srdjan Hrstic
Oskar Gabrielsson
Ra sân: Alibek Aliev
match change
70'
70'
match change Ben Engdahl
Ra sân: Brice Wembangomo
Sebastian Starke Hedlund
Ra sân: Youssoupha Sanyang
match change
81'
Magnus Christensen
Ra sân: Daniel Ask
match change
81'
90'
match change Oscar Jansson
Ra sân: Andreas Linde

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Osters IF Osters IF
Hacken Hacken
2
 
Phạt góc
 
10
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
12
6
 
Sút Phạt
 
21
28%
 
Kiểm soát bóng
 
72%
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
253
 
Số đường chuyền
 
674
21
 
Phạm lỗi
 
6
3
 
Cứu thua
 
3
20
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
8
10
 
Thử thách
 
7
71
 
Pha tấn công
 
131
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Magnus Christensen
22
Oskar Gabrielsson
29
Christian Kouakou
2
Axel Lindahl
32
Carl Lundahl Persson
10
Albin Morfelt
14
Dennis Olsson
9
Niklas Soderberg
4
Sebastian Starke Hedlund
Osters IF Osters IF 4-3-3
Hacken Hacken 4-3-3
13
Wallinder
21
Bergqvist
15
Kricak
5
Adolfsson
33
Varmanen
7
Seger
8
Ask
6
Soderberg
25
Sanyang
20
Aliev
19
Tamminen
1
Linde
5
Wembangomo
4
Lode
25
Faye
21
Lundqvist
16
Dahbo
8
Andersen
14
Gustafson
24
Layouni
9
Hrstic
29
Nioule

Substitutes

39
Isak Brusberg
19
John Dembe
17
Ben Engdahl
32
Oscar Jansson
13
Sigge Jansson
15
Samuel Holm
42
Nikola Mitrovic
10
Mikkel Rygaard Jensen
22
Nikola Zecevic
Đội hình dự bị
Osters IF Osters IF
Magnus Christensen 26
Oskar Gabrielsson 22
Christian Kouakou 29
Axel Lindahl 2
Carl Lundahl Persson 32
Albin Morfelt 10
Dennis Olsson 14
Niklas Soderberg 9
Sebastian Starke Hedlund 4
Hacken Hacken
39 Isak Brusberg
19 John Dembe
17 Ben Engdahl
32 Oscar Jansson
13 Sigge Jansson
15 Samuel Holm
42 Nikola Mitrovic
10 Mikkel Rygaard Jensen
22 Nikola Zecevic

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
4.33 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
25.33% Kiểm soát bóng 63.33%
12.33 Phạm lỗi 12.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Osters IF (8trận)
Chủ Khách
Hacken (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
1
0