Pardubice vs Bohemians 1905
Kqbd VĐQG Séc - Thứ 7, 05/04 Vòng 28
Pardubice
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live Đặt cược
(1 - 0)
Bohemians 1905
CFIG Arena
Ít mây, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.04
-0.25
0.80
O 2.5
1.01
U 2.5
0.81
1
3.40
X
3.25
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.72
-0.25
1.16
O 0.5
0.36
U 0.5
1.90

Diễn biến chính

Pardubice Pardubice
Phút
Bohemians 1905 Bohemians 1905
Vojtech Patrak 1 - 0
Kiến tạo: Vojtech Sychra
match goal
15'
Abdoullahi Tanko
Ra sân: Vojtech Patrak
match change
38'
Jan Tredl match yellow.png
60'
65'
match change Peter Kareem
Ra sân: Martin Dostal
65'
match change Dominik Plestil
Ra sân: Jan Matousek
Mohammed Yahaya
Ra sân: Filip Sancl
match change
68'
Mohammed Yahaya 2 - 0
Kiến tạo: Ladislav Krobot
match goal
71'
79'
match change Vojtech Novak
Ra sân: Simon Cerny
79'
match change Adam Kadlec
Ra sân: Jan Shejbal
86'
match change Tomas Liska
Ra sân: Vaclav Drchal
Andre Leipold
Ra sân: Vojtech Sychra
match change
88'
Adam Fousek
Ra sân: Ladislav Krobot
match change
88'
Vojtech Vorel match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Pardubice Pardubice
Bohemians 1905 Bohemians 1905
2
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
20
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
17
9
 
Sút Phạt
 
7
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
295
 
Số đường chuyền
 
354
7
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
22
 
Rê bóng thành công
 
21
2
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Thử thách
 
7
67
 
Pha tấn công
 
91
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
73

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Denis Alijagic
37
Lukas Fila
30
Adam Fousek
5
Vaclav Jindra
10
Laurent Kissiedou
36
Andre Leipold
25
Ryan Mahuta
44
Eldar Sehic
13
Jan Stejskal
28
Abdoullahi Tanko
11
Mohammed Yahaya
Pardubice Pardubice 4-2-3-1
Bohemians 1905 Bohemians 1905 4-2-3-1
42
Vorel
19
Kalabiska
3
Lurvink
43
Noslin
12
Tredl
18
Misek
7
Vacek
8
Patrak
27
Sychra
16
Sancl
17
Krobot
12
Reichl
16
Dostal
34
Krapka
2
Shejbal
19
Kovarik
28
Hulka
41
Okeke
20
Drchal
70
Cerny
10
Matousek
13
Zeman

Substitutes

23
Tomas Fruhwald
4
Josef Jindrisek
27
Adam Kadlec
3
Matej Kadlec
25
Peter Kareem
33
Tomas Liska
11
Vojtech Novak
31
Ondrej Petrak
24
Dominik Plestil
18
Denis Vala
22
Jan Vondra
Đội hình dự bị
Pardubice Pardubice
Denis Alijagic 39
Lukas Fila 37
Adam Fousek 30
Vaclav Jindra 5
Laurent Kissiedou 10
Andre Leipold 36
Ryan Mahuta 25
Eldar Sehic 44
Jan Stejskal 13
Abdoullahi Tanko 28
Mohammed Yahaya 11
Bohemians 1905 Bohemians 1905
23 Tomas Fruhwald
4 Josef Jindrisek
27 Adam Kadlec
3 Matej Kadlec
25 Peter Kareem
33 Tomas Liska
11 Vojtech Novak
31 Ondrej Petrak
24 Dominik Plestil
18 Denis Vala
22 Jan Vondra

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
50% Kiểm soát bóng 51.33%
11.67 Phạm lỗi 13

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pardubice (31trận)
Chủ Khách
Bohemians 1905 (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
1
2
HT-H/FT-T
2
2
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
2
3
HT-B/FT-H
1
0
3
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
2
3
HT-B/FT-B
3
2
3
5