Sekhukhune United vs Mamelodi Sundowns
Kqbd VĐQG Nam Phi - Thứ 5, 27/02 Vòng 24
Sekhukhune United
Đã kết thúc 2 - 4 Xem Live Đặt cược
(1 - 2)
Mamelodi Sundowns
,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.95
-0.75
0.79
O 2.25
0.96
U 2.25
0.78
1
4.60
X
3.10
2
1.83
Hiệp 1
+0.25
0.99
-0.25
0.79
O 0.5
0.44
U 0.5
1.63

Diễn biến chính

Sekhukhune United Sekhukhune United
Phút
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Keletso Makgalwa match yellow.png
11'
16'
match goal 0 - 1 Thapelo Morena
Kiến tạo: Jayden Adams
Katlego Otladisa 1 - 1 match goal
35'
39'
match goal 1 - 2 Lucas Suarez
Kiến tạo: Marcelo Allende
55'
match goal 1 - 3 Lucas Costa
Kiến tạo: Iqraam Rayners
66'
match goal 1 - 4 Arthur Sales
Kiến tạo: Aubrey Modiba
Keletso Makgalwa 2 - 4 match goal
69'
85'
match yellow.png Aubrey Modiba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Sekhukhune United Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
3
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
17
3
 
Sút trúng cầu môn
 
10
12
 
Sút ra ngoài
 
7
11
 
Sút Phạt
 
6
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
308
 
Số đường chuyền
 
499
81%
 
Chuyền chính xác
 
86%
6
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
3
6
 
Cứu thua
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
17
2
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
17
3
 
Thử thách
 
4
28
 
Long pass
 
36
88
 
Pha tấn công
 
94
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
1.33 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
50.33% Kiểm soát bóng 69%
14.67 Phạm lỗi 13.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sekhukhune United (29trận)
Chủ Khách
Mamelodi Sundowns (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
12
3
HT-H/FT-T
6
2
4
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
4
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
3
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
3
3
0
6