Talleres Cordoba vs Sao Paulo
Kqbd Cúp C1 Nam Mỹ - Thứ 5, 03/04 Vòng Group stage
Talleres Cordoba
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Sao Paulo
Estadio Mario Alberto Kempes
,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.82
+0.25
1.00
O 2
0.83
U 2
0.84
1
2.70
X
3.05
2
2.55
Hiệp 1
-0.25
1.26
+0.25
0.63
O 0.5
0.55
U 0.5
1.40

Diễn biến chính

Talleres Cordoba Talleres Cordoba
Phút
Sao Paulo Sao Paulo
Valentin Depietri match yellow.png
27'
Valentin Depietri
Ra sân: Rick Jhonatan Lima Morais
match change
27'
37'
match var Jonathan Calleri Goal Disallowed
Emanuel Reynoso
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
match change
46'
Federico Girotti
Ra sân: Nahuel Bustos
match change
46'
67'
match change Luciano da Rocha Neves
Ra sân: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
70'
match yellow.png Robert Abel Arboleda Escobar
76'
match goal 0 - 1 Alisson Euler de Freitas Castro
79'
match yellow.png Alisson Euler de Freitas Castro
80'
match change Ruan Tressoldi Netto
Ra sân: Nahuel Ferraresi
80'
match change Wendell
Ra sân: Aldemir Dos Santos Ferreira
Santiago Fernandez match yellow.png
82'
Sebastian Alberto Palacios
Ra sân: Matias Galarza
match change
83'
Juan Camilo Portilla Pena match yellow.png
89'
89'
match yellow.png Cedric Ricardo Alves Soares
89'
match change Igor Vinicius de Souza
Ra sân: Cedric Ricardo Alves Soares
89'
match change Damian Bobadilla
Ra sân: Alisson Euler de Freitas Castro
Cristian Alberto Tarragona
Ra sân: Juan Portillo
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Talleres Cordoba Talleres Cordoba
Sao Paulo Sao Paulo
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
17
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Sút Phạt
 
13
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
404
 
Số đường chuyền
 
429
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
13
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
15
10
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
14
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Thử thách
 
6
27
 
Long pass
 
28
98
 
Pha tấn công
 
109
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Gustavo Albarracín
1
Javier Burrai
11
Valentin Depietri
9
Federico Girotti
17
Joaquin Mosqueira
16
Miguel Angel Navarro Zarate
34
Sebastian Alberto Palacios
26
Marcos Portillo
33
Emanuel Reynoso
20
Augusto Schott
47
Emilio Suarez
25
Cristian Alberto Tarragona
Talleres Cordoba Talleres Cordoba 4-2-3-1
Sao Paulo Sao Paulo 4-3-1-2
22
Herrera
15
Riveros
44
Fernandez
28
Portillo
30
Ortegoza
29
Benavidez
27
Pena
19
Galarza
10
Botta
77
Morais
7
Bustos
23
Rafael
6
Soares
5
Escobar
32
Ferraresi
13
Diaz
25
Castro
16
Dias
28
Franco
8
Junior
9
Calleri
11
Ferreira

Substitutes

17
Andre Oliveira Silva
21
Damian Bobadilla
2
Igor Vinicius de Souza
93
Jandrei
48
Lucas Ferreira
10
Luciano da Rocha Neves
20
Marcos Antonio Silva San
47
Matheus Alves Nascimento
22
Ruan Tressoldi Netto
49
Ryan Francisco
35
Jose Sabino Chagas Monteiro
18
Wendell
Đội hình dự bị
Talleres Cordoba Talleres Cordoba
Gustavo Albarracín 38
Javier Burrai 1
Valentin Depietri 11
Federico Girotti 9
Joaquin Mosqueira 17
Miguel Angel Navarro Zarate 16
Sebastian Alberto Palacios 34
Marcos Portillo 26
Emanuel Reynoso 33
Augusto Schott 20
Emilio Suarez 47
Cristian Alberto Tarragona 25
Sao Paulo Sao Paulo
17 Andre Oliveira Silva
21 Damian Bobadilla
2 Igor Vinicius de Souza
93 Jandrei
48 Lucas Ferreira
10 Luciano da Rocha Neves
20 Marcos Antonio Silva San
47 Matheus Alves Nascimento
22 Ruan Tressoldi Netto
49 Ryan Francisco
35 Jose Sabino Chagas Monteiro
18 Wendell

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.33
2.67 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
1.67 Sút trúng cầu môn 3
50.67% Kiểm soát bóng 58.33%
10.33 Phạm lỗi 15.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Talleres Cordoba (14trận)
Chủ Khách
Sao Paulo (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
2
HT-H/FT-T
0
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
4
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
2
0
0
1