Vissel Kobe vs Albirex Niigata
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Vissel Kobe
 45+1 0 - 1 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Albirex Niigata
Nhiều mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.93
+0.5
0.97
O 2.25
0.92
U 2.25
0.98
1
4.00
X
3.00
2
2.01
Hiệp 1
+0
0.35
-0
2.22
O 0.5
0.44
U 0.5
1.63

Diễn biến chính

Vissel Kobe Vissel Kobe
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
12'
match goal 0 - 1 Motoki Hasegawa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Vissel Kobe Vissel Kobe
Albirex Niigata Albirex Niigata
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
329
 
Số đường chuyền
 
170
90%
 
Chuyền chính xác
 
79%
0
 
Việt vị
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
1
14
 
Ném biên
 
7
5
 
Cản phá thành công
 
6
5
 
Thử thách
 
2
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
24
 
Long pass
 
7
88
 
Pha tấn công
 
21
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Shota Arai
16
Caetano
15
Yuki Honda
52
Kento Hamasaki
77
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
25
Yuya Kuwasaki
13
Daiju Sasaki
5
Mitsuki Saito
27
Erik Nascimento de Lima
Vissel Kobe Vissel Kobe 4-3-3
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-2-3-1
1
Maekawa
24
Sakai
3
Thuler
4
Yamakawa
23
Hirose
9
Miyashiro
6
Ogihara
7
Ideguchi
14
Yuruki
10
Osako
11
Muto
1
Fujita
25
Fujiwara
2
Geria
3
Inamura
31
Horigome
6
Akiyama
19
Hoshi
16
Komi
41
Hasegawa
7
Taniguchi
99
Ono

Substitutes

23
Daisuke Yoshimitsu
15
Fumiya Hayakawa
42
Kento Hashimoto
5
Michael James Fitzgerald
11
Danilo Gomes Magalhaes
30
Jin Okumura
46
Keisuke Kasai
8
Eiji Miyamoto
9
Ken Yamura
Đội hình dự bị
Vissel Kobe Vissel Kobe
Shota Arai 21
Caetano 16
Yuki Honda 15
Kento Hamasaki 52
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda 77
Yuya Kuwasaki 25
Daiju Sasaki 13
Mitsuki Saito 5
Erik Nascimento de Lima 27
Albirex Niigata Albirex Niigata
23 Daisuke Yoshimitsu
15 Fumiya Hayakawa
42 Kento Hashimoto
5 Michael James Fitzgerald
11 Danilo Gomes Magalhaes
30 Jin Okumura
46 Keisuke Kasai
8 Eiji Miyamoto
9 Ken Yamura

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Phạt góc 4.33
1 Sút trúng cầu môn 3.33
59% Kiểm soát bóng 52.67%
1.33 Thẻ vàng
7.67 Phạm lỗi 3.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vissel Kobe (9trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
2
1
0
0