Yokohama FC vs Shimizu S-Pulse
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Yokohama FC
 13' 0 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Mitsuzawa Stadium
Nhiều mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.77
-0.25
1.17
O 1.75
1.00
U 1.75
0.85
1
3.00
X
2.77
2
2.58
Hiệp 1
+0
1.28
-0
0.68
O 0.5
1.00
U 0.5
0.87

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Yokohama FC Yokohama FC
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
0
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Tổng cú sút
 
2
0
 
Sút ra ngoài
 
2
20%
 
Kiểm soát bóng
 
80%
20%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
80%
35
 
Số đường chuyền
 
108
0
 
Phạm lỗi
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
1
1
 
Đánh chặn
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
1
0
 
Thử thách
 
1
3
 
Pha tấn công
 
25
0
 
Tấn công nguy hiểm
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Phelipe Megiolaro Alves
28
Koki Kumakura
3
Junya Suzuki
20
Toma Murata
17
Mizuki Arai
34
Hinata Ogura
18
Kaito Mori
49
Naoya Komazawa
9
Solomon Sakuragawa
Yokohama FC Yokohama FC 3-4-2-1
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 3-4-2-1
21
Ichikawa
5
Fukumori
2
Uduka
16
Ito
48
Shimbo
6
Komai
4
Lara
8
Yamane
76
Yamada
7
Suzuki
91
Almeida
1
Oki
70
Takagi
3
Takahashi
66
Sumiyoshi
5
Kitazume
36
Uno
98
Batista
28
Yoshida
19
Matsuzaki
33
Inui
23
Kitagawa

Substitutes

16
Togo Umeda
49
Sean Kotake
7
Capixaba
55
Motoki Nishihara
41
Kento Haneda
17
Masaki Yumiba
21
Shinya Yajima
6
Kota Miyamoto
11
Hikaru Nakahara
Đội hình dự bị
Yokohama FC Yokohama FC
Phelipe Megiolaro Alves 1
Koki Kumakura 28
Junya Suzuki 3
Toma Murata 20
Mizuki Arai 17
Hinata Ogura 34
Kaito Mori 18
Naoya Komazawa 49
Solomon Sakuragawa 9
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
16 Togo Umeda
49 Sean Kotake
7 Capixaba
55 Motoki Nishihara
41 Kento Haneda
17 Masaki Yumiba
21 Shinya Yajima
6 Kota Miyamoto
11 Hikaru Nakahara

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
3.33 Phạt góc 7
40.67% Kiểm soát bóng 58.67%
8.67 Phạm lỗi 6.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
1.33 Sút trúng cầu môn 3.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yokohama FC (10trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
2