Kết quả bóng đá VĐQG Azerbaijan vòng 29 2024-2025 - Kqbd Azerbaijan
Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
Chủ nhật, Ngày 30/03/2025 | ||||||
30/03 21:00 | 28 | Zira FK | 3-0 | Samaxı FC | (0-0) | |
30/03 19:00 | 28 | FK Kapaz Ganca | 1-1 | Sabail | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 29/03/2025 | ||||||
29/03 22:00 | 28 | Standard Sumgayit | 3-3 | Sabah FK Baku | (1-1) | |
29/03 19:45 | 28 | FC Neftci Baku | 1-1 | Araz Nakhchivan | (1-1) | |
Thứ sáu, Ngày 28/03/2025 | ||||||
28/03 22:30 | 28 | Turan Tovuz | 1-4 | Qarabag | (1-2) | |
Chủ nhật, Ngày 16/03/2025 | ||||||
16/03 21:30 | 27 | Turan Tovuz | 1-2 | Standard Sumgayit | (1-1) | |
16/03 19:00 | 27 | Sabail | 1-2 | FC Neftci Baku | (1-2) | |
Thứ bảy, Ngày 15/03/2025 | ||||||
15/03 22:30 | 27 | Sabah FK Baku | 1-1 | Zira FK | (1-0) | |
15/03 20:00 | 27 | FK Kapaz Ganca | 0-0 | Qarabag | (0-0) | |
Thứ sáu, Ngày 14/03/2025 | ||||||
14/03 22:00 | 27 | Araz Nakhchivan | 1-1 | Samaxı FC | (1-0) | |
Thứ hai, Ngày 10/03/2025 | ||||||
10/03 22:30 | 26 | FC Neftci Baku | 1-1 | Turan Tovuz | (0-0) | |
10/03 20:00 | 26 | Standard Sumgayit | 3-0 | FK Kapaz Ganca | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025 | ||||||
09/03 20:30 | 26 | Zira FK | 1-0 | Sabail | (0-0) | |
09/03 18:00 | 26 | Samaxı FC | 1-0 | Sabah FK Baku | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 08/03/2025 | ||||||
08/03 22:00 | 26 | Araz Nakhchivan | 1-3 | Qarabag | (1-1) | |
Thứ tư, Ngày 05/03/2025 | ||||||
05/03 20:00 | 25 | FK Kapaz Ganca | 1-0 | FC Neftci Baku | (0-0) | |
Thứ ba, Ngày 04/03/2025 | ||||||
04/03 22:30 | 25 | Sabah FK Baku | 2-2 | Araz Nakhchivan | (1-1) | |
04/03 20:30 | 25 | Turan Tovuz | 0-2 | Zira FK | (0-1) | |
Thứ hai, Ngày 03/03/2025 | ||||||
03/03 22:30 | 25 | Standard Sumgayit | 0-2 | Qarabag | (0-2) | |
03/03 20:00 | 25 | Sabail | 0-2 | Samaxı FC | (0-1) | |
Thứ hai, Ngày 24/02/2025 | ||||||
24/02 21:50 | 24 | Zira FK | 2-0 | FK Kapaz Ganca | (0-0) | |
Chủ nhật, Ngày 23/02/2025 | ||||||
23/02 17:30 | 24 | Samaxı FC | 0-1 | Turan Tovuz | (0-1) | |
Thứ bảy, Ngày 22/02/2025 | ||||||
22/02 22:00 | 24 | Qarabag | 1-1 | Sabah FK Baku | (1-1) | |
22/02 19:00 | 24 | Araz Nakhchivan | 0-0 | Sabail | (0-0) | |
Thứ sáu, Ngày 21/02/2025 | ||||||
21/02 22:00 | 24 | FC Neftci Baku | 1-0 | Standard Sumgayit | (0-0) | |
Thứ hai, Ngày 17/02/2025 | ||||||
17/02 22:00 | 23 | Sabail | 0-0 | Sabah FK Baku | (0-0) | |
17/02 19:00 | 23 | FK Kapaz Ganca | 1-1 | Samaxı FC | (0-0) | |
Chủ nhật, Ngày 16/02/2025 | ||||||
16/02 22:00 | 23 | FC Neftci Baku | 0-1 | Qarabag | (0-0) | |
16/02 19:00 | 23 | Turan Tovuz | 1-0 | Araz Nakhchivan | (0-0) | |
Thứ bảy, Ngày 15/02/2025 | ||||||
15/02 22:00 | 23 | Standard Sumgayit | 0-3 | Zira FK | (0-2) | |
Thứ ba, Ngày 11/02/2025 | ||||||
11/02 22:00 | 22 | Qarabag | 5-0 | Sabail | (0-0) | |
Thứ hai, Ngày 10/02/2025 | ||||||
10/02 22:00 | 22 | Zira FK | 1-2 | FC Neftci Baku | (0-0) | |
10/02 19:00 | 22 | Araz Nakhchivan | 0-0 | FK Kapaz Ganca | (0-0) | |
Chủ nhật, Ngày 09/02/2025 | ||||||
09/02 20:00 | 22 | Sabah FK Baku | 2-1 | Turan Tovuz | (0-1) | |
09/02 17:30 | 22 | Samaxı FC | 1-0 | Standard Sumgayit | (0-0) | |
Chủ nhật, Ngày 02/02/2025 | ||||||
02/02 22:00 | 21 | Zira FK | 3-2 | Qarabag | (0-2) | |
Thứ bảy, Ngày 01/02/2025 | ||||||
01/02 21:30 | 21 | Standard Sumgayit | 0-0 | Araz Nakhchivan | (0-0) | |
01/02 19:00 | 21 | Turan Tovuz | 1-1 | Sabail | (1-0) | |
Thứ sáu, Ngày 31/01/2025 | ||||||
31/01 21:30 | 21 | FC Neftci Baku | 1-0 | Samaxı FC | (1-0) | |
31/01 19:00 | 21 | FK Kapaz Ganca | 3-2 | Sabah FK Baku | (1-2) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623