Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Hy Lạp 2024-2025 - Kqbd Hy Lạp
Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
Thứ năm, Ngày 03/04/2025 | ||||||
03/04 00:30 | Semifinal | AEK Athens | 2-0 | Olympiakos Piraeus | (1-0) | |
Thứ tư, Ngày 02/04/2025 | ||||||
02/04 21:00 | Semifinal | OFI Crete | 1-1 | Asteras Tripolis | (0-1) | |
Thứ năm, Ngày 27/02/2025 | ||||||
27/02 01:00 | Semifinals | Olympiakos Piraeus | 6-0 | AEK Athens | (3-0) | |
Thứ tư, Ngày 26/02/2025 | ||||||
26/02 21:30 | Semifinals | Asteras Tripolis | 0-1 | OFI Crete | (0-1) | |
Thứ năm, Ngày 06/02/2025 | ||||||
06/02 00:30 | 1/8 Final | Olympiakos Piraeus | 1-0 | Panathinaikos | (0-0) | |
Thứ năm, Ngày 16/01/2025 | ||||||
16/01 00:30 | 1/8 Final | Panathinaikos | 1-1 | Olympiakos Piraeus | (0-0) | |
Thứ sáu, Ngày 10/01/2025 | ||||||
10/01 00:30 | 1/8 Final | PAOK Saloniki | 1-1 | AEK Athens | (0-0) | |
90phút [1-0], 120phút [1-1] | ||||||
Thứ năm, Ngày 09/01/2025 | ||||||
09/01 22:00 | 1/8 Final | Panahaiki-2005 | 1-2 | OFI Crete | (0-1) | |
09/01 01:30 | Round 5 | Panathinaikos | 2-1 | Atromitos Athens | (2-0) | |
Thứ tư, Ngày 08/01/2025 | ||||||
08/01 23:00 | 1/8 Final | Asteras Tripolis | 2-0 | Panionios | (0-0) | |
Thứ năm, Ngày 19/12/2024 | ||||||
19/12 02:00 | 1/8 Final | AEK Athens | 1-0 | PAOK Saloniki | (0-0) | |
19/12 00:00 | 1/8 Final | Panionios | 0-2 | Asteras Tripolis | (0-0) | |
Thứ tư, Ngày 18/12/2024 | ||||||
18/12 22:00 | 1/8 Final | OFI Crete | 5-0 | Panahaiki-2005 | (4-0) | |
Thứ sáu, Ngày 06/12/2024 | ||||||
06/12 00:30 | Round 5 | Asteras Tripolis | 5-1 | Zakynthos | (2-0) | |
Thứ năm, Ngày 05/12/2024 | ||||||
05/12 22:00 | Round 5 | Panionios | 3-0 | Panserraikos | (1-0) | |
05/12 02:30 | Round 5 | Atromitos Athens | 1-2 | Panathinaikos | (1-1) | |
05/12 00:30 | Round 5 | Volos NFC | 1-0 | OFI Crete | (0-0) | |
Thứ tư, Ngày 04/12/2024 | ||||||
04/12 22:30 | Round 5 | Olympiakos Piraeus | 1-1 | Kallithea | (1-1) | |
04/12 20:30 | Round 5 | PAOK Saloniki | 7-1 | Egaleo Athens | (3-1) | |
04/12 00:30 | Round 5 | Aris Thessaloniki | 1-1 | AEK Athens | (1-0) | |
Thứ ba, Ngày 03/12/2024 | ||||||
03/12 22:00 | Round 5 | Panahaiki-2005 | 1-0 | AE Kifisias | (1-0) | |
Thứ năm, Ngày 31/10/2024 | ||||||
31/10 20:00 | Round 5 | Zakynthos | 1-2 | Asteras Tripolis | (0-1) | |
31/10 02:30 | Round 5 | Kallithea | 0-1 | Olympiakos Piraeus | (0-0) | |
31/10 00:30 | Round 5 | AEK Athens | 1-0 | Aris Thessaloniki | (1-0) | |
Thứ tư, Ngày 30/10/2024 | ||||||
30/10 22:30 | Round 5 | OFI Crete | 3-1 | Volos NFC | (1-1) | |
30/10 20:30 | Round 5 | Egaleo Athens | 0-3 | PAOK Saloniki | (0-2) | |
Thứ ba, Ngày 29/10/2024 | ||||||
29/10 22:30 | Round 5 | Panserraikos | 2-0 | Panionios | (0-0) | |
29/10 20:00 | Round 5 | AE Kifisias | 1-1 | Panahaiki-2005 | (1-0) | |
Thứ tư, Ngày 09/10/2024 | ||||||
09/10 19:00 | Round 4 | AO Kavala | 0-1 | Asteras Tripolis | (0-0) | |
90phút [0-0], 120phút [0-1] | ||||||
Thứ tư, Ngày 02/10/2024 | ||||||
02/10 17:00 | Round 3 | AO Kavala | 2-1 | Aigeas Plomariou | (0-0) | |
90phút [1-1], 120phút [2-1] | ||||||
Thứ năm, Ngày 26/09/2024 | ||||||
26/09 23:00 | Round 4 | AEL Larisa | 0-1 | Panserraikos | (0-1) | |
26/09 20:00 | Round 4 | AO Neas Ionias | 0-0 | Panionios | (0-0) | |
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [1-2] | ||||||
26/09 19:00 | Round 4 | Zakynthos | 2-0 | Panargiakos | (1-0) | |
26/09 19:00 | Round 4 | AE Kifisias | 1-0 | Lamia | (0-0) | |
Thứ tư, Ngày 25/09/2024 | ||||||
25/09 23:00 | Round 4 | OFI Crete | 2-1 | Panaitolikos Agrinio | (0-1) | |
25/09 21:00 | Round 4 | Diagoras | 0-0 | Kallithea | (0-0) | |
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-4] | ||||||
25/09 21:00 | Round 4 | Levadiakos | 1-2 | Atromitos Athens | (1-0) | |
25/09 20:00 | Round 4 | Egaleo Athens | 3-2 | Kambaniakos | (1-0) | |
25/09 20:00 | Round 4 | Pas Giannina | 0-2 | Panahaiki-2005 | (0-1) | |
25/09 19:00 | Round 4 | Apollon Krya Vrysi | 0-3 | Volos NFC | (0-3) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623