Kết quả bóng đá VĐQG Đảo Síp vòng 3 2024-2025 - Kqbd Đảo Síp
Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
Thứ tư, Ngày 02/04/2025 | ||||||
02/04 23:30 | 3 | APOEL Nicosia | 0-1 | AEK Larnaca | (0-1) | |
02/04 23:00 | 3 | Aris Limassol | 0-1 | AEP Paphos | (0-1) | |
Thứ ba, Ngày 01/04/2025 | ||||||
01/04 22:00 | 3 | Apollon Limassol FC | 3-1 | Omonia Nicosia FC | (0-1) | |
Thứ hai, Ngày 31/03/2025 | ||||||
31/03 23:00 | 2 | Anorthosis Famagusta FC | 2-0 | Ethnikos Achnas FC | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 30/03/2025 | ||||||
30/03 23:00 | 2 | Nea Salamis | 0-0 | Karmiotissa Polemidion | (0-0) | |
30/03 23:00 | 2 | E.N.Paralimniou | 1-0 | Omonia Aradippou | (0-0) | |
30/03 20:00 | 2 | Omonia 29is Maiou | 0-3 | AEL Limassol | (0-0) | |
30/03 00:30 | 28 | AEP Paphos | 3-1 | Omonia Nicosia FC | (1-0) | |
30/03 00:00 | 28 | AEK Larnaca | 1-1 | Aris Limassol | (1-1) | |
Thứ bảy, Ngày 29/03/2025 | ||||||
29/03 22:00 | 28 | APOEL Nicosia | 1-1 | Apollon Limassol FC | (0-1) | |
Thứ hai, Ngày 17/03/2025 | ||||||
17/03 01:30 | 1 | Omonia Nicosia FC | 1-1 | AEK Larnaca | (1-0) | |
17/03 00:00 | 1 | Apollon Limassol FC | 1-2 | AEP Paphos | (0-1) | |
Chủ nhật, Ngày 16/03/2025 | ||||||
16/03 22:00 | 1 | Ethnikos Achnas FC | 1-1 | Nea Salamis | (0-0) | |
16/03 00:00 | 1 | Aris Limassol | 1-0 | APOEL Nicosia | (1-0) | |
16/03 00:00 | 1 | Omonia Aradippou | 1-2 | AEL Limassol | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 15/03/2025 | ||||||
15/03 21:00 | 1 | Karmiotissa Polemidion | 0-2 | E.N.Paralimniou | (0-1) | |
15/03 00:00 | 1 | Anorthosis Famagusta FC | 4-2 | Omonia 29is Maiou | (2-1) | |
Thứ hai, Ngày 10/03/2025 | ||||||
10/03 00:00 | 26 | AEP Paphos | 0-0 | Ethnikos Achnas FC | (0-0) | |
10/03 00:00 | 26 | Omonia Aradippou | 2-0 | AEK Larnaca | (0-0) | |
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025 | ||||||
09/03 21:00 | 26 | E.N.Paralimniou | 1-2 | Aris Limassol | (1-2) | |
09/03 00:00 | 26 | Apollon Limassol FC | 1-1 | Nea Salamis | (0-0) | |
09/03 00:00 | 26 | Omonia 29is Maiou | 0-0 | Anorthosis Famagusta FC | (0-0) | |
09/03 00:00 | 26 | APOEL Nicosia | 2-1 | Omonia Nicosia FC | (0-0) | |
Thứ sáu, Ngày 07/03/2025 | ||||||
07/03 23:00 | 26 | Karmiotissa Polemidion | 2-1 | AEL Limassol | (1-1) | |
Thứ hai, Ngày 03/03/2025 | ||||||
03/03 00:00 | 25 | AEK Larnaca | 2-0 | Omonia 29is Maiou | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 02/03/2025 | ||||||
02/03 00:00 | 25 | Omonia Nicosia FC | 2-1 | AEP Paphos | (1-1) | |
Thứ bảy, Ngày 01/03/2025 | ||||||
01/03 22:00 | 25 | Aris Limassol | 3-0 | APOEL Nicosia | (1-0) | |
01/03 21:00 | 25 | Nea Salamis | 2-3 | Omonia Aradippou | (2-2) | |
01/03 00:00 | 25 | Anorthosis Famagusta FC | 1-2 | Karmiotissa Polemidion | (1-2) | |
01/03 00:00 | 25 | AEL Limassol | 2-1 | E.N.Paralimniou | (1-0) | |
Thứ sáu, Ngày 28/02/2025 | ||||||
28/02 22:00 | 25 | Ethnikos Achnas FC | 0-1 | Apollon Limassol FC | (0-1) | |
Thứ ba, Ngày 25/02/2025 | ||||||
25/02 00:00 | 24 | E.N.Paralimniou | 2-2 | Anorthosis Famagusta FC | (0-1) | |
25/02 00:00 | 24 | Apollon Limassol FC | 1-1 | Omonia Nicosia FC | (1-0) | |
25/02 00:00 | 24 | APOEL Nicosia | 0-2 | AEP Paphos | (0-0) | |
Thứ hai, Ngày 24/02/2025 | ||||||
24/02 00:00 | 24 | Aris Limassol | 4-0 | AEL Limassol | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 23/02/2025 | ||||||
23/02 21:00 | 24 | Omonia Aradippou | 2-2 | Ethnikos Achnas FC | (1-0) | |
23/02 00:00 | 24 | Omonia 29is Maiou | 2-1 | Nea Salamis | (1-1) | |
Thứ bảy, Ngày 22/02/2025 | ||||||
22/02 22:00 | 24 | Karmiotissa Polemidion | 0-3 | AEK Larnaca | (0-1) | |
Thứ hai, Ngày 17/02/2025 | ||||||
17/02 00:00 | 23 | AEL Limassol | 1-2 | APOEL Nicosia | (0-2) | |
Chủ nhật, Ngày 16/02/2025 | ||||||
16/02 22:00 | 23 | AEP Paphos | 1-0 | Apollon Limassol FC | (1-0) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623