Kết quả bóng đá Ngoại hạng Djibouti 2025 - Kqbd Djibouti
Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
Thứ năm, Ngày 03/04/2025 | ||||||
03/04 23:40 | Garde Republicaine SIAF | 1-0 | SDC Group Hopital FC | (0-0) | ||
03/04 21:00 | Garde-Cotes FC | 5-1 | Q5/Nourie Transit | (2-0) | ||
Thứ ba, Ngày 25/02/2025 | ||||||
25/02 21:20 | FC Dikhil | 2-1 | SDC Group Hopital FC | (0-1) | ||
Thứ hai, Ngày 24/02/2025 | ||||||
24/02 23:30 | Q5/Nourie Transit | 0-2 | Garde Republicaine SIAF | (0-0) | ||
24/02 21:00 | CF Gendarmerie Nationale | 1-0 | AS du Port | (0-0) | ||
Chủ nhật, Ngày 23/02/2025 | ||||||
23/02 23:20 | Arta Solar FC | 1-0 | FC Arta | (1-0) | ||
23/02 21:00 | ASAS Djibouti Telecom | 2-2 | Garde-Cotes FC | (2-1) | ||
Thứ ba, Ngày 18/02/2025 | ||||||
18/02 23:20 | Garde Republicaine SIAF | 0-0 | Arta Solar FC | (0-0) | ||
18/02 21:00 | SDC Group Hopital FC | 1-1 | AS du Port | (0-1) | ||
Thứ hai, Ngày 17/02/2025 | ||||||
17/02 23:30 | Garde-Cotes FC | 2-2 | CF Gendarmerie Nationale | (1-1) | ||
17/02 21:00 | FC Arta | 1-1 | Q5/Nourie Transit | (0-1) | ||
Chủ nhật, Ngày 16/02/2025 | ||||||
16/02 21:10 | FC Dikhil | 1-1 | ASAS Djibouti Telecom | (1-1) | ||
Thứ ba, Ngày 11/02/2025 | ||||||
11/02 23:40 | Garde-Cotes FC | 2-3 | AS du Port | (0-2) | ||
11/02 21:10 | FC Dikhil | 1-1 | Garde Republicaine SIAF | (1-0) | ||
Thứ hai, Ngày 10/02/2025 | ||||||
10/02 23:20 | Arta Solar FC | 4-1 | Q5/Nourie Transit | (3-0) | ||
10/02 21:10 | ASAS Djibouti Telecom | 4-1 | FC Arta | (2-1) | ||
Chủ nhật, Ngày 19/01/2025 | ||||||
19/01 21:00 | Q5/Nourie Transit | 2-2 | CF Gendarmerie Nationale | (0-0) | ||
Thứ năm, Ngày 16/01/2025 | ||||||
16/01 23:30 | FC Arta | 1-2 | Garde Republicaine SIAF | (1-0) | ||
16/01 21:00 | SDC Group Hopital FC | 2-3 | ASAS Djibouti Telecom | (0-3) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623