Kết quả bóng đá Cúp nữ Anh 2024-2025 - Kqbd Anh
Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025 | ||||||
09/03 21:30 | Quarterfinals | Chelsea FC Nữ | 1-0 | CrystalPalace Nữ | (0-0) | |
09/03 21:30 | Quarterfinals | Arsenal Nữ | 0-1 | Liverpool Nữ | (0-0) | |
09/03 19:30 | Quarterfinals | Manchester City Nữ | 2-0 | Aston Villa Nữ | (0-0) | |
09/03 00:15 | Quarterfinals | Manchester United Nữ | 3-1 | Sunderland Nữ | (2-0) | |
Chủ nhật, Ngày 09/02/2025 | ||||||
09/02 22:00 | Round 5 | Chelsea FC Nữ | 4-1 | Everton FC Nữ | (2-1) | |
09/02 21:00 | Round 5 | Manchester City Nữ | 3-1 | Leicester City Nữ | (2-0) | |
09/02 21:00 | Round 5 | Portsmouth Nữ | 0-2 | Sunderland Nữ | (0-2) | |
09/02 21:00 | Round 5 | Arsenal Nữ | 2-0 | London City Lionesses Nữ | (1-0) | |
09/02 20:00 | Round 5 | CrystalPalace Nữ | 2-0 | Newcastle Nữ | (0-0) | |
09/02 19:30 | Round 5 | Rugby Borough Nữ | 0-2 | Liverpool Nữ | (0-0) | |
09/02 00:15 | Round 5 | Wolverhampton Wanderers WFC Nữ | 0-6 | Manchester United Nữ | (0-2) | |
Thứ bảy, Ngày 08/02/2025 | ||||||
08/02 19:00 | Round 5 | Aston Villa Nữ | 3-2 | Brighton H.A. Nữ | (1-1) | |
Thứ năm, Ngày 30/01/2025 | ||||||
30/01 02:45 | Round 4 | Arsenal Nữ | 5-0 | Bristol Academy Nữ | (4-0) | |
30/01 02:45 | Round 4 | West Ham United Nữ | 0-5 | Liverpool Nữ | (0-2) | |
30/01 02:00 | Round 4 | Brighton H.A. Nữ | 4-1 | Durham Wildcats LFC Nữ | (3-0) | |
30/01 02:00 | Round 4 | Everton FC Nữ | 2-0 | Tottenham Hotspur Nữ | (0-0) | |
Thứ năm, Ngày 16/01/2025 | ||||||
16/01 02:45 | Round 4 | Leicester City Nữ | 4-1 | Stoke City Nữ | (2-1) | |
16/01 02:00 | Round 4 | Blackburn Rovers Nữ | 1-3 | Portsmouth Nữ | (0-0) | |
Thứ tư, Ngày 15/01/2025 | ||||||
15/01 02:00 | Round 4 | CrystalPalace Nữ | 6-1 | Sheffield United Nữ | (2-0) | |
Thứ hai, Ngày 13/01/2025 | ||||||
13/01 00:45 | Round 4 | Aston Villa Nữ | 9-0 | Bristol Rovers (W) | (5-0) | |
Chủ nhật, Ngày 12/01/2025 | ||||||
12/01 22:00 | Round 4 | Chelsea FC Nữ | 4-0 | Charlton Nữ | (2-0) | |
12/01 21:00 | Round 4 | Cheltenham Town Nữ | 0-2 | Wolverhampton Wanderers WFC Nữ | (0-0) | |
12/01 21:00 | Round 4 | London Bees Nữ | 0-6 | Rugby Borough Nữ | (0-4) | |
12/01 20:00 | Round 4 | Exeter City Nữ | 1-7 | Sunderland Nữ | (1-4) | |
12/01 20:00 | Round 4 | Newcastle Nữ | 1-0 | Nottingham Forest Nữ | (0-0) | |
12/01 20:00 | Round 4 | Manchester City Nữ | 3-0 | Ipswich Town Nữ | (1-0) | |
12/01 19:00 | Round 4 | Fulham Nữ | 0-5 | London City Lionesses Nữ | (0-3) | |
12/01 00:15 | Round 4 | Manchester United Nữ | 7-0 | West Bromwich WFC Nữ | (1-0) | |
Thứ năm, Ngày 09/01/2025 | ||||||
09/01 02:00 | Round 3 | Nottingham Forest Nữ | 1-0 | Burnley Nữ | (0-0) | |
90phút [0-0], 120phút [1-0] | ||||||
Chủ nhật, Ngày 15/12/2024 | ||||||
15/12 21:00 | Round 3 | Kidderminster (W) | 0-4 | Blackburn Rovers Nữ | (0-0) | |
15/12 20:00 | Round 3 | Ipswich Town Nữ | 1-0 | AFC Bournemouth Nữ | (1-0) | |
15/12 20:00 | Round 3 | Oxford United Nữ | 2-3 | Bristol Rovers (W) | (1-1) | |
Chủ nhật, Ngày 08/12/2024 | ||||||
08/12 22:00 | Round 3 | West Bromwich WFC Nữ | 2-0 | Cheadle Town Stingers Nữ | (2-0) | |
08/12 22:00 | Round 3 | Brentford (W) | 1-2 | Fulham Nữ | (0-0) | |
08/12 21:00 | Round 3 | Portsmouth Nữ | 5-0 | Luton Town Nữ | (3-0) | |
08/12 21:00 | Round 3 | Birmingham Nữ | 0-1 | Durham Wildcats LFC Nữ | (0-1) | |
08/12 21:00 | Round 3 | Exeter City Nữ | 3-1 | Worthing Nữ | (0-0) | |
90phút [1-1], 120phút [3-1] | ||||||
08/12 21:00 | Round 3 | London City Lionesses Nữ | 4-0 | Cardiff City Nữ | (2-0) | |
08/12 21:00 | Round 3 | Sunderland Nữ | 4-0 | Huddersfield Nữ | (2-0) | |
08/12 21:00 | Round 3 | Wolverhampton Wanderers WFC Nữ | 14-0 | Shrewsbury Town Nữ | (7-0) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623