Kết quả bóng đá Cúp nghiệp dư Greece 2025 - Kqbd Hy Lạp

Thời gian Bảng FT HT
Thứ tư, Ngày 02/04/2025
02/04 23:30 Almyros Gaziou 0-3 Atsalenios (0-1)
02/04 20:00 Anoiksi 2-0 Kyanos Astir Varis (1-0)
02/04 20:00 Thyella Rafinas 2-3 Aris Voulas FC (2-1)
Thứ tư, Ngày 26/03/2025
26/03 21:00 Agios Nikolaos 2-1 AE Neapolis (1-0)
Thứ tư, Ngày 19/03/2025
19/03 21:00 Aris Voulas FC 2-1 Thyella Rafinas (2-1)
19/03 21:00 Kyanos Astir Varis 2-0 Anoiksi (0-0)
19/03 20:45 AO Romanos 0-2 AO Tympakiou (0-0)
Thứ năm, Ngày 13/03/2025
13/03 00:30 Pao Deilinon 1-0 Anthestion (0-0)
Thứ tư, Ngày 12/03/2025
12/03 22:30 Agia Varvara 0-2 Irodotos (0-0)
12/03 21:00 AE Katsampa 0-4 AO Giouchtas (0-0)
12/03 20:00 AO Chaidari FC 2-0 Fostiras (1-0)
12/03 20:00 Apollon Smirnis 1-1 AO Mikrasiatikos (1-1)
Thứ tư, Ngày 05/03/2025
05/03 23:30 Tylisos 1-3 Almyros Gaziou (1-0)
05/03 20:10 Ergotelis 2-0 Moires (0-0)
05/03 20:00 Mandraikos 1-0 Asteras Magoulas (1-0)
05/03 20:00 Hersonissos FC 1-4 PO Atsaleniou (1-2)
Thứ tư, Ngày 26/02/2025
26/02 20:00 Kyanos Astir Varis 2-0 Achilleas Kato Acharnwn (2-0)
26/02 20:00 Zofria 2-0 ynami Aspropyrgou (1-0)
Thứ tư, Ngày 19/02/2025
19/02 20:30 APO Keratsini 0-2 Ethnikos OFPF (0-1)
19/02 20:00 AO Mikrasiatikos 0-2 Apollon Smyrnis (0-1)
19/02 20:00 AO Dionisou 1-2 Thyella Rafinas (1-1)
19/02 20:00 Anoiksi 1-1 Saronikos Anavyssou (0-1)
19/02 20:00 Fostiras 0-0 AO Chaidari FC (0-0)
Thứ tư, Ngày 12/02/2025
12/02 20:00 Ikaros Kallitheas FC 2-1 Ionikos (1-0)
Thứ tư, Ngày 22/01/2025
22/01 21:30 Minoiki 0-1 Anthestion (0-0)
22/01 19:30 Ergotelis 3-2 PANO Malion (3-2)
22/01 19:30 Apollon Smyrnis 2-0 Rouf FC (1-0)
Thứ tư, Ngày 15/01/2025
15/01 22:00 Faistos 1-2 PO Atsaleniou (1-0)
15/01 19:30 Fostiras 3-1 Ajax Tavrou (2-0)
15/01 19:30 AS Iones Alimou 1-2 AO Mikrasiatikos (1-0)
15/01 19:30 PAO Krousona 1-2 Hersonissos FC (0-1)
Thứ tư, Ngày 08/01/2025
08/01 21:00 AE Katsampa 2-0 Rouvas FC (2-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 9 1861

2  Pháp 12 1853

3  Braxin -25 1812

4  Anh 13 1807

5  Bỉ 1 1793

6  Bồ Đào Nha 11 1739

7  Hà Lan -3 1739

8  Tây Ban Nha 15 1725

9  Ý -9 1717

10  Croatia -35 1711

94  Việt Nam -6 1236

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Sweden (W) 19 2069

2  Spain (W) 50 2052

3  USA (W) -39 2051

4  England (W) -11 2030

5  France (W) -23 2004

6  Germany (W) -74 1988

7  Netherland (W) 5 1985

8  Japan (W) 44 1961

9  Brazil (W) -46 1949

10  Canada (W) -51 1945

34  Vietnam (W) -26 1623