Kết quả bóng đá VĐQG Ấn Độ 2024-2025 - Kqbd Ấn Độ
Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
Thứ tư, Ngày 02/04/2025 | ||||||
02/04 21:00 | HAL Bangelore | 2-0 | FC Goa | (1-0) | ||
Chủ nhật, Ngày 30/03/2025 | ||||||
30/03 21:00 | Northeast United | 0-2 | Jamshedpur FC | (0-1) | ||
Thứ bảy, Ngày 29/03/2025 | ||||||
29/03 21:00 | Bengaluru | 5-0 | Mumbai City | (2-0) | ||
Thứ tư, Ngày 12/03/2025 | ||||||
12/03 21:00 | 26 | Hyderabad FC | 1-1 | Kerala Blasters FC | (1-1) | |
Thứ ba, Ngày 11/03/2025 | ||||||
11/03 21:00 | 26 | Bengaluru | 0-2 | Mumbai City | (0-2) | |
Thứ hai, Ngày 10/03/2025 | ||||||
10/03 21:00 | 26 | Mohammedan SC | 2-2 | Minerva Punjab | (0-1) | |
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025 | ||||||
09/03 21:00 | 26 | Chennai Titans | 5-2 | Jamshedpur FC | (2-1) | |
Thứ bảy, Ngày 08/03/2025 | ||||||
08/03 21:00 | 26 | ATK Mohun Bagan | 2-0 | FC Goa | (0-0) | |
08/03 18:30 | 26 | Northeast United | 4-0 | East Bengal | (0-0) | |
Thứ sáu, Ngày 07/03/2025 | ||||||
07/03 21:00 | 25 | Kerala Blasters FC | 1-0 | Mumbai City | (0-0) | |
Thứ năm, Ngày 06/03/2025 | ||||||
06/03 21:00 | 25 | Hyderabad FC | 1-3 | Minerva Punjab | (0-1) | |
Thứ tư, Ngày 05/03/2025 | ||||||
05/03 21:00 | 25 | Jamshedpur FC | 2-3 | Odisha FC | (0-2) | |
Thứ ba, Ngày 04/03/2025 | ||||||
04/03 21:00 | 25 | FC Goa | 2-0 | Mohammedan SC | (1-0) | |
Thứ hai, Ngày 03/03/2025 | ||||||
03/03 21:00 | 25 | Chennai Titans | 0-3 | Northeast United | (0-3) | |
Chủ nhật, Ngày 02/03/2025 | ||||||
02/03 21:00 | 25 | East Bengal | 1-1 | Bengaluru | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 01/03/2025 | ||||||
01/03 21:00 | 24 | Kerala Blasters FC | 1-1 | Jamshedpur FC | (1-0) | |
01/03 18:30 | 24 | Mumbai City | 2-2 | ATK Mohun Bagan | (0-2) | |
Thứ sáu, Ngày 28/02/2025 | ||||||
28/02 21:00 | 24 | Odisha FC | 0-0 | Mohammedan SC | (0-0) | |
Thứ năm, Ngày 27/02/2025 | ||||||
27/02 21:00 | 24 | Minerva Punjab | 0-1 | FC Goa | (0-1) | |
Thứ tư, Ngày 26/02/2025 | ||||||
26/02 21:00 | 24 | East Bengal | 2-0 | Hyderabad FC | (0-0) | |
Thứ ba, Ngày 25/02/2025 | ||||||
25/02 21:00 | 24 | Bengaluru | 1-0 | Chennai Titans | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 23/02/2025 | ||||||
23/02 21:00 | 23 | ATK Mohun Bagan | 1-0 | Odisha FC | (0-0) | |
Thứ bảy, Ngày 22/02/2025 | ||||||
22/02 21:00 | 23 | FC Goa | 2-0 | Kerala Blasters FC | (0-0) | |
22/02 18:30 | 23 | Minerva Punjab | 1-3 | East Bengal | (0-1) | |
Thứ sáu, Ngày 21/02/2025 | ||||||
21/02 21:00 | 23 | Northeast United | 0-2 | Bengaluru | (0-1) | |
Thứ năm, Ngày 20/02/2025 | ||||||
20/02 21:00 | 23 | Mohammedan SC | 0-2 | Jamshedpur FC | (0-1) | |
Thứ tư, Ngày 19/02/2025 | ||||||
19/02 21:00 | 23 | Hyderabad FC | 0-0 | Mumbai City | (0-0) | |
Chủ nhật, Ngày 16/02/2025 | ||||||
16/02 21:00 | 22 | Mohammedan SC | 1-3 | East Bengal | (0-1) | |
Thứ bảy, Ngày 15/02/2025 | ||||||
15/02 21:00 | 22 | Kerala Blasters FC | 0-3 | ATK Mohun Bagan | (0-2) | |
15/02 18:30 | 22 | Chennai Titans | 2-1 | Minerva Punjab | (1-0) | |
Thứ sáu, Ngày 14/02/2025 | ||||||
14/02 21:00 | 22 | Odisha FC | 3-1 | Hyderabad FC | (0-1) | |
Thứ năm, Ngày 13/02/2025 | ||||||
13/02 21:00 | 22 | Jamshedpur FC | 0-2 | Northeast United | (0-1) | |
Thứ tư, Ngày 12/02/2025 | ||||||
12/02 21:00 | 22 | Mumbai City | 1-3 | FC Goa | (0-2) | |
Thứ hai, Ngày 10/02/2025 | ||||||
10/02 21:00 | 21 | Odisha FC | 1-1 | Minerva Punjab | (0-1) | |
Chủ nhật, Ngày 09/02/2025 | ||||||
09/02 21:00 | 21 | Bengaluru | 3-0 | Jamshedpur FC | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 08/02/2025 | ||||||
08/02 21:00 | 21 | East Bengal | 0-3 | Chennai Titans | (0-2) | |
08/02 18:30 | 21 | Hyderabad FC | 3-1 | Mohammedan SC | (2-0) | |
Thứ sáu, Ngày 07/02/2025 | ||||||
07/02 21:00 | 21 | Northeast United | 0-2 | Mumbai City | (0-1) | |
Thứ năm, Ngày 06/02/2025 | ||||||
06/02 21:00 | 21 | FC Goa | 2-1 | Odisha FC | (1-0) | |
Thứ tư, Ngày 05/02/2025 | ||||||
05/02 21:00 | 20 | ATK Mohun Bagan | 3-0 | Minerva Punjab | (0-0) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623