Kết quả bóng đá Ngoại hạng Seychelles 2025 - Kqbd Seychelles

Thời gian Vòng FT HT
Thứ năm, Ngày 03/04/2025
03/04 21:30 Saint Louis Suns United 3-1 Northern Dynamo FC (0-0)
Thứ bảy, Ngày 08/03/2025
08/03 19:00 Foresters FC 3-3 La Passe (1-2)
Thứ sáu, Ngày 07/03/2025
07/03 21:30 Real Maldive FC 1-1 ANSE Reunion (1-0)
Thứ năm, Ngày 06/03/2025
06/03 21:30 Northern Dynamo FC 2-0 Saint Michel Utd FC (1-0)
Thứ bảy, Ngày 01/03/2025
01/03 18:50 Saint Louis Suns United 0-4 Cote d'Or (0-2)
Thứ sáu, Ngày 28/02/2025
28/02 21:30 PTL Bazar Brothers FC 1-2 ANSE Reunion (1-2)
Thứ năm, Ngày 27/02/2025
27/02 21:30 Saint Michel Utd FC 1-4 Lightstars (0-1)
Thứ tư, Ngày 26/02/2025
26/02 21:30 Real Maldive FC 1-1 Foresters FC (0-0)
Thứ bảy, Ngày 22/02/2025
22/02 19:00 Northern Dynamo FC 3-2 Real Maldive FC (0-0)
Thứ năm, Ngày 20/02/2025
20/02 21:30 PTL Bazar Brothers FC 1-1 Saint Louis Suns United (1-0)
Thứ bảy, Ngày 15/02/2025
15/02 19:00 Real Maldive FC 1-2 Lightstars (1-0)
Thứ sáu, Ngày 14/02/2025
14/02 21:30 Foresters FC 2-1 Northern Dynamo FC (1-0)
Thứ năm, Ngày 13/02/2025
13/02 21:30 Saint Michel Utd FC 0-2 PTL Bazar Brothers FC (0-1)
Thứ bảy, Ngày 08/02/2025
08/02 19:00 Northern Dynamo FC 0-3 ANSE Reunion (0-1)
Thứ sáu, Ngày 07/02/2025
07/02 21:30 PTL Bazar Brothers FC 2-1 La Passe (1-0)
Thứ năm, Ngày 06/02/2025
06/02 21:30 Saint Louis Suns United 2-1 Saint Michel Utd FC (2-0)
Thứ bảy, Ngày 01/02/2025
01/02 19:00 Foresters FC 0-1 Cote d'Or (0-1)
Thứ sáu, Ngày 31/01/2025
31/01 21:30 Northern Dynamo FC 0-5 Lightstars (0-2)
Thứ năm, Ngày 30/01/2025
30/01 21:30 PTL Bazar Brothers FC 0-1 Real Maldive FC (0-0)
Thứ ba, Ngày 28/01/2025
28/01 20:00 Mlandege FC 0-1 Zimamoto SC (0-0)
Thứ bảy, Ngày 25/01/2025
25/01 19:00 Saint Michel Utd FC 1-0 La Passe (1-0)
Thứ sáu, Ngày 24/01/2025
24/01 21:30 Real Maldive FC 2-1 Saint Louis Suns United (0-0)
Thứ năm, Ngày 23/01/2025
23/01 21:30 Foresters FC 1-2 PTL Bazar Brothers FC (1-1)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 9 1861

2  Pháp 12 1853

3  Braxin -25 1812

4  Anh 13 1807

5  Bỉ 1 1793

6  Bồ Đào Nha 11 1739

7  Hà Lan -3 1739

8  Tây Ban Nha 15 1725

9  Ý -9 1717

10  Croatia -35 1711

94  Việt Nam -6 1236

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Sweden (W) 19 2069

2  Spain (W) 50 2052

3  USA (W) -39 2051

4  England (W) -11 2030

5  France (W) -23 2004

6  Germany (W) -74 1988

7  Netherland (W) 5 1985

8  Japan (W) 44 1961

9  Brazil (W) -46 1949

10  Canada (W) -51 1945

34  Vietnam (W) -26 1623