Kết quả bóng đá VĐQG Bulgaria vòng 27 2024-2025 - Kqbd Bungari
Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
Thứ tư, Ngày 02/04/2025 | ||||||
02/04 23:15 | 27 | CSKA Sofia | 1-0 | Lokomotiv Sofia | (1-0) | |
02/04 20:45 | 27 | Botev Plovdiv | 0-0 | Beroe Stara Zagora | (0-0) | |
02/04 18:15 | 27 | Arda | 4-0 | Cherno More Varna | (3-0) | |
Thứ ba, Ngày 01/04/2025 | ||||||
01/04 22:45 | 27 | Slavia Sofia | 2-3 | Septemvri Sofia | (1-1) | |
01/04 20:15 | 27 | Spartak Varna | 1-0 | Botev Vratsa | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 30/03/2025 | ||||||
30/03 22:30 | 26 | Levski Sofia | 1-1 | Botev Plovdiv | (0-0) | |
30/03 20:00 | 26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 | Ludogorets Razgrad | (1-0) | |
30/03 17:30 | 26 | Beroe Stara Zagora | 1-4 | Arda | (1-1) | |
Thứ bảy, Ngày 29/03/2025 | ||||||
29/03 22:15 | 26 | Septemvri Sofia | 0-1 | CSKA Sofia | (0-0) | |
29/03 19:45 | 26 | Cherno More Varna | 1-1 | Slavia Sofia | (0-0) | |
29/03 17:15 | 26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 | FK Levski Krumovgrad | (3-1) | |
Thứ sáu, Ngày 28/03/2025 | ||||||
28/03 23:45 | 26 | Botev Vratsa | 1-0 | FC Hebar Pazardzhik | (0-0) | |
28/03 21:15 | 26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 | Spartak Varna | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 16/03/2025 | ||||||
16/03 22:00 | 25 | Arda | 1-1 | Levski Sofia | (0-1) | |
16/03 19:30 | 25 | Botev Plovdiv | 0-5 | CSKA 1948 Sofia | (0-2) | |
16/03 17:00 | 25 | Spartak Varna | 4-2 | Septemvri Sofia | (2-0) | |
Thứ bảy, Ngày 15/03/2025 | ||||||
15/03 22:30 | 25 | CSKA Sofia | 1-1 | Cherno More Varna | (0-1) | |
15/03 20:00 | 25 | Ludogorets Razgrad | 3-0 | Botev Vratsa | (1-0) | |
15/03 17:30 | 25 | FC Hebar Pazardzhik | 2-1 | Lokomotiv Sofia | (1-0) | |
Thứ sáu, Ngày 14/03/2025 | ||||||
14/03 22:45 | 25 | FK Levski Krumovgrad | 0-0 | Lokomotiv Plovdiv | (0-0) | |
14/03 20:15 | 25 | Slavia Sofia | 2-1 | Beroe Stara Zagora | (1-1) | |
Thứ hai, Ngày 10/03/2025 | ||||||
10/03 22:30 | 24 | Septemvri Sofia | 6-1 | FC Hebar Pazardzhik | (3-0) | |
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025 | ||||||
09/03 22:00 | 24 | Lokomotiv Sofia | 1-2 | Ludogorets Razgrad | (0-1) | |
09/03 19:30 | 24 | Levski Sofia | 3-3 | Slavia Sofia | (1-2) | |
09/03 17:00 | 24 | Botev Plovdiv | 1-1 | Arda | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 08/03/2025 | ||||||
08/03 22:30 | 24 | Cherno More Varna | 1-1 | Spartak Varna | (1-0) | |
08/03 20:00 | 24 | Beroe Stara Zagora | 0-2 | CSKA Sofia | (0-0) | |
08/03 17:30 | 24 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 | Lokomotiv Plovdiv | (1-0) | |
Thứ sáu, Ngày 07/03/2025 | ||||||
07/03 22:30 | 24 | Botev Vratsa | 0-0 | FK Levski Krumovgrad | (0-0) | |
Thứ hai, Ngày 03/03/2025 | ||||||
03/03 22:30 | 23 | Ludogorets Razgrad | 0-0 | Septemvri Sofia | (0-0) | |
03/03 20:00 | 23 | Slavia Sofia | 3-2 | Botev Plovdiv | (2-1) | |
03/03 17:30 | 23 | Arda | 1-0 | CSKA 1948 Sofia | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 02/03/2025 | ||||||
02/03 22:15 | 23 | FC Hebar Pazardzhik | 0-1 | Cherno More Varna | (0-0) | |
02/03 19:00 | 23 | CSKA Sofia | 2-2 | Levski Sofia | (1-0) | |
Thứ bảy, Ngày 01/03/2025 | ||||||
01/03 21:45 | 23 | Spartak Varna | 0-3 | Beroe Stara Zagora | (0-2) | |
01/03 19:30 | 23 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 | Botev Vratsa | (1-0) | |
01/03 17:00 | 23 | FK Levski Krumovgrad | 0-2 | Lokomotiv Sofia | (0-2) | |
Thứ hai, Ngày 24/02/2025 | ||||||
24/02 22:30 | 22 | Septemvri Sofia | 1-0 | FK Levski Krumovgrad | (1-0) | |
Chủ nhật, Ngày 23/02/2025 | ||||||
23/02 22:00 | 22 | Lokomotiv Sofia | 0-1 | Lokomotiv Plovdiv | (0-0) | |
Thứ bảy, Ngày 22/02/2025 | ||||||
22/02 22:30 | 22 | Cherno More Varna | 1-1 | Ludogorets Razgrad | (1-1) |
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623