FK Riteriai vs FK Panevezys
Kqbd VĐQG Lítva - Thứ 7, 05/04 Vòng 5
FK Riteriai
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
FK Panevezys
LFF Stadium
,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.00
-0.25
0.84
O 2.5
1.08
U 2.5
0.74
1
2.70
X
3.00
2
2.37
Hiệp 1
+0.25
0.67
-0.25
1.20
O 0.5
0.36
U 0.5
1.90

Diễn biến chính

FK Riteriai FK Riteriai
Phút
FK Panevezys FK Panevezys
52'
match yellow.png Isaac Asante
55'
match goal 0 - 1 Pavle Radunovic
Kiến tạo: Justinas Janusevskis
Nojus Stankevicius match yellow.png
58'
Meinardas Mikulenas match yellow.png
63'
Ryhan Stewart
Ra sân: Andrius Kaulinis
match change
65'
Armandas Sveistrys
Ra sân: Benjamin Mulahalilovic
match change
65'
Meinardas Mikulenas 1 - 1 match goal
67'
69'
match change Laurit Krasniqi
Ra sân: Abdoul Dante
76'
match change Faustas Steponavicius
Ra sân: Isaac Asante
Nojus Stankevicius 2 - 1 match pen
84'
84'
match change Jerome Simon
Ra sân: Domantas Vaicekauskas
88'
match yellow.png Rokas Rasimavicius
Meinardas Mikulenas 3 - 1 match goal
90'
Simas Civilka match yellow.png
90'
Axel Galita match yellow.png
90'
Simas Civilka
Ra sân: Meinardas Mikulenas
match change
90'
Axel Galita
Ra sân: Lazar Sajcic
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

FK Riteriai FK Riteriai
FK Panevezys FK Panevezys
6
 
Phạt góc
 
9
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
115
 
Pha tấn công
 
126
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
72

Đội hình xuất phát

Substitutes

92
Kajus Andraikenas
10
Simas Civilka
22
Axel Galita
13
Gustas Gumbaravicius
50
Matas Latvys
37
Artsiom Samuilik
19
Rokas Stanulevicius
16
Ryhan Stewart
30
Karolis Sutovicius
8
Armandas Sveistrys
24
Jonas Usavicius
27
Roscello Vlijter
FK Riteriai FK Riteriai 4-1-3-2
FK Panevezys FK Panevezys 5-4-1
75
Innocent
5
Rutkovskis
46
Wawszczyk
4
Hakansson
2
Stankevicius
7
Fernandez
18
Mulahalilovic
11
Kaulinis
17
Rimpa
28
Sajcic
9
2
Mikulenas
1
Cerniauskas
25
Vaicekauskas
15
Janusevskis
4
Dante
32
Rasimavicius
23
Dzinga
8
Kouadio
10
Vega
34
Asante
7
Veliulis
96
Radunovic

Substitutes

27
Kwadwo Asamoah
66
Dovydas Balsys
13
Daniel Bukel
97
Andriy Karvatskyi
50
Laurit Krasniqi
29
Okpanachi Job Rooney
18
Edvinas Puikis
26
Jerome Simon
9
Faustas Steponavicius
Đội hình dự bị
FK Riteriai FK Riteriai
Kajus Andraikenas 92
Simas Civilka 10
Axel Galita 22
Gustas Gumbaravicius 13
Matas Latvys 50
Artsiom Samuilik 37
Rokas Stanulevicius 19
Ryhan Stewart 16
Karolis Sutovicius 30
Armandas Sveistrys 8
Jonas Usavicius 24
Roscello Vlijter 27
FK Panevezys FK Panevezys
27 Kwadwo Asamoah
66 Dovydas Balsys
13 Daniel Bukel
97 Andriy Karvatskyi
50 Laurit Krasniqi
29 Okpanachi Job Rooney
18 Edvinas Puikis
26 Jerome Simon
9 Faustas Steponavicius

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
4 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4
26.33% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Riteriai (10trận)
Chủ Khách
FK Panevezys (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
2
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
2
0