Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Netanya
Kqbd VĐQG Israel - Chủ nhật, 06/04 Vòng 3
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live Đặt cược
(3 - 1)
Maccabi Netanya
Bloomfield Stadium
Trong lành, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
1.02
+1.5
0.80
O 3.25
1.00
U 3.25
0.85
1
1.35
X
4.80
2
6.00
Hiệp 1
-0.5
0.72
+0.5
1.04
O 1.25
0.79
U 1.25
0.97

Diễn biến chính

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Osher Davida 1 - 0
Kiến tạo: Dor Peretz
match goal
7'
Eran Zahavi 2 - 0
Kiến tạo: Dor Peretz
match goal
13'
22'
match goal 2 - 1 Itay Ben Shabat
Kiến tạo: Yuval Sade
Raz Shlomo match yellow.png
29'
Eran Zahavi 3 - 1
Kiến tạo: Osher Davida
match goal
33'
43'
match var Daniel Dapaah penaltyAwarded.false
Issouf Sissokho match yellow.png
49'
Nemanja Stojic match yellow.png
59'
68'
match yellow.png Nikita Stoioanov
Dor Turgeman 4 - 1 match pen
69'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
11
8
 
Sút Phạt
 
12
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
455
 
Số đường chuyền
 
314
12
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
19
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Thử thách
 
11
85
 
Pha tấn công
 
57
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
3.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 2.33
4.33 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 2
7.67 Sút trúng cầu môn 2
58.33% Kiểm soát bóng 35.67%
13.33 Phạm lỗi 11.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Tel Aviv (47trận)
Chủ Khách
Maccabi Netanya (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
1
5
6
HT-H/FT-T
3
1
1
4
HT-B/FT-T
2
2
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
3
1
1
HT-H/FT-B
4
1
1
3
HT-B/FT-B
3
9
4
4